Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "tái thiết" (1)
tái thiết
Tiếng Anh
Động từto reconstruct, to rebuild
Chính phủ cam kết tái thiết các khu vực bị thiên tai tàn phá.
The government is committed to rebuilding the areas devastated by natural disasters.
Từ liên quan "tái thiết" (1)
tái thiết đô thị
Tiếng Anh
Cụm từUrban reconstruction
Kế hoạch tái thiết đô thị đã được công bố.
The urban reconstruction plan has been announced.
Cụm từ "tái thiết" (3)
Xác nhận xảy ra hỏa hoạn tại thiết bị chuyển mạch.
A fire at the switch device was confirmed.
Chính phủ cam kết tái thiết các khu vực bị thiên tai tàn phá.
The government is committed to rebuilding the areas devastated by natural disasters.
Kế hoạch tái thiết đô thị đã được công bố.
The urban reconstruction plan has been announced.
